angel cake
Định nghĩa
Danh từ: Angel cake là một loại bánh bông lan nhẹ, xốp, được làm mà không có lòng đỏ trứng. Bánh có kết cấu mềm mại, thoáng khí và thường có màu trắng ngà hoặc trắng tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nướng một chiếc bánh cho sinh nhật của mẹ tôi.)
- (Bí quyết để có một chiếc bánh hoàn hảo là đánh lòng trắng trứng cho đến khi bông cứng.)
- (Cô ấy thích hơn bánh bông lan thông thường vì nó nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong các dịp lễ đặc biệt hoặc làm món tráng miệng nhẹ nhàng. Nó có thể được phủ kem tươi, trái cây tươi hoặc kem phô mai.
- cũng có thể được cắt lát và nướng giòn để làm bánh mì nướng kiểu Pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Angel food cake (n): tên gọi khác của , phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Sponge cake (n): bánh bông lan, có thể bao gồm lòng đỏ trứng, khác với không dùng lòng đỏ.
- Chiffon cake (n): bánh chiffon, cũng nhẹ nhưng có thêm dầu thực vật và lòng đỏ trứng.
Từ đồng nghĩa
- Bánh bông lan trắng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loại bánh này.
- Bánh thiên thần: dịch nghĩa đen từ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến angel cake.
Thành ngữ liên quan
- Light as an angel cake: nhẹ như bánh , dùng để miêu tả một vật gì đó rất nhẹ nhàng, mềm mại.
- (Chiếc váy của cô ấy nhẹ như bánh .)